Khi bắt đầu dự án thiết kế nội thất văn phòng, nhiều người bị động viên khi nhận báo giá thiết kế. Phí này thường từ 180.000 đến 300.000 VNĐ/m², và tưởng bạn chỉ trả tiền cho người vẽ vài bản vẽ. Thực tế, phí thiết kế không phải là một khoản tiền lẻ, nó bao gồm năm hạng mục chính khác nhau, mỗi cái đều có giá trị riêng. Hiểu rõ từng hạng mục giúp bạn biết tiền bạn trả cho cái gì và tránh shock khi thấy báo giá.
Thiết kế văn phòng là gì và tại sao cần phí riêng?

Trước khi khám phá năm hạng mục chính, hãy hiểu sự khác biệt giữa phí thiết kế và chi phí thi công. Rất nhiều chủ đầu tư nhầm lẫn hai khái niệm này, dẫn đến sốc khi thấy báo giá tách rời.
Phí thiết kế versus chi phí thi công
Phí thiết kế và chi phí thi công là hai khoản hoàn toàn riêng biệt. Phí thiết kế là chi phí để một kiến trúc sư hoặc công ty thiết kế khảo sát không gian, vẽ bản vẽ, và lên kế hoạch thi công chi tiết. Chi phí thi công, ngược lại, là tiền trả cho các công nhân, vật liệu, và nhân công để biến những bản vẽ đó thành thực tế. Một dự án 500m² có thể có phí thiết kế khoảng 90-150 triệu đồng, nhưng chi phí thi công có thể lên tới 1-2 tỷ đồng, gấp 10-20 lần.
Tại sao phải trả riêng phí khảo sát và tư vấn?
Khoản phí đầu tiên bạn sẽ gặp là khảo sát hiện trạng. Đây không phải là công việc đơn giản, kiến trúc sư phải đến tại chỗ, đo đạc, chụp ảnh, và tư vấn giải pháp mặt bằng công năng. Nhiều công ty tính khảo sát tách biệt từ phí thiết kế, hoặc bao gồm nó trong gói cơ bản. Giai đoạn này tốn thời gian nhân công có kinh nghiệm, nên bạn không nên mong chờ nó miễn phí.
Gói phí thiết kế gồm những hạng mục chính nào?
Khi bạn trả phí thiết kế cho một công ty kiến trúc chuyên nghiệp, bạn đang thanh toán cho năm sản phẩm chính. Mỗi cái đều thiết yếu để thực hiện công trình thành công.
Bản vẽ bố trí mặt bằng 2D tối ưu diện tích
Bản vẽ 2D là nền tảng của mọi thiết kế. Đây là bản vẽ kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dáng và vị trí của các hạng mục nội thất, kết cấu và hệ thống kỹ thuật. Trên bản vẽ này, kiến trúc sư sắp xếp vị trí bàn ghế, phòng họp, khu lễ tân, và luồng di chuyển tối ưu diện tích. Bạn sẽ thấy chính xác mỗi chiếc bàn nằm ở đâu, cửa thoát hiểm cách bao xa, và không gian phòng họp có đủ rộng hay không. Đây là bước quan trọng vì nó sẽ định hình toàn bộ công trình, sai lầm ở đây sẽ tốn rất nhiều tiền để sửa sau này.
Phối cảnh 3D hiển thị màu sắc, chất liệu, ánh sáng
Nếu bản vẽ 2D là bộ xương của dự án, thì phối cảnh 3D là cách chủ đầu tư thực sự hình dung không gian. Bản vẽ thiết kế 3D thể hiện rõ các phong cách thiết kế thông qua màu sắc, chất liệu, ánh sáng và cách bố trí nội thất. Bạn sẽ nhìn thấy tường được sơn màu gì, sàn dùng loại vật liệu nào, đèn chiếu sáng như thế nào, và các món nội thất kết hợp thế nào để tạo thành một không gian hoàn chỉnh. Bước này rất quan trọng để xác định phong cách final trước khi bắt đầu thi công.
Bản vẽ kỹ thuật thi công chi tiết kích thước
Sau khi có 2D và 3D, bạn cần bản vẽ kỹ thuật thi công, nó giống như một cuốn hướng dẫn chi tiết cho đội thợ. Bản vẽ này chứa thông tin cụ thể về cách lắp đặt từng bộ phận, kích thước chính xác từng chi tiết, và vật liệu được sử dụng. Các thợ sẽ dựa vào bản vẽ này để cắt gỗ, gắn ốc vít, sơn màu, và hoàn thiện công trình đúng như thiết kế.
Hệ thống MEP: điện, nước, điều hòa, mạng
MEP là viết tắt của Mechanical-Electrical-Plumbing (hay trong bối cảnh Việt Nam: Mạng-Điện-Plumbing). Bản vẽ MEP mô tả hệ thống điện, chiếu sáng, cấp thoát nước, thiết bị điều hòa, và đường mạng internet. Trên bản vẽ này, bạn sẽ thấy chính xác ở đâu đặt ổ cắm điện, ở đâu lắp công tắc, đường ống nước chạy qua đâu, và máy lạnh được bố trí như thế nào. Đây là phần kỹ thuật phức tạp nhất, vì nó đòi hỏi kiến thức về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Nếu bạn bỏ qua phần này hoặc làm tắc lụt, công trình sẽ gặp vấn đề không dùng được.
Bảng dự toán BOQ và các chi phí khác gồm những gì?

Ngoài năm hạng mục chính trên, phí thiết kế còn bao gồm một số chi phí hỗ trợ khác.
Dự toán BOQ tính chi tiết từng hạng mục
BOQ (Bill of Quantities) là bảng liệt kê chi tiết tất cả các hạng mục thi công với số lượng, đơn vị tính, và đơn giá từng hạng mục. Ví dụ, BOQ sẽ ghi: “Tường thạch cao: 200m², Sơn lót: 100 lít, Cửa kính: 5 cánh,” v.v. Mỗi hạng mục sẽ có một đơn giá riêng. Bảng dự toán này giúp chủ đầu tư biết rõ ràng mình sẽ tốn bao nhiêu tiền cho từng phần công việc, từ đó có thể kiểm soát chi phí tốt hơn hoặc lựa chọn vật liệu khác nếu cần tiết kiệm.
Chi phí vận chuyển, lắp đặt, bảo hành
Khi nhận báo giá thiết kế, hãy kiểm tra xem có bao gồm chi phí vận chuyển nội thất từ xưởng tới công trình không, chi phí lắp đặt nội thất có được tính trong đó không, và có bảo hành nội thất bao lâu. Một số công ty tính những khoản này tách riêng, trong khi công ty khác thì bao gồm toàn bộ. Cần hỏi rõ để tránh bất ngờ với hóa đơn sau.
Các chi phí phát sinh khi thay đổi thiết kế
Khi quá trình thi công diễn ra, có khi khách hàng muốn thay đổi thiết kế, chuyển vị trí bàn, đổi màu sơn, hoặc thêm một ổ cắm điện ở chỗ khác. Các thay đổi này sẽ sinh ra chi phí phát sinh, vì kiến trúc sư phải vẽ lại bản vẽ, đội thi công phải thay đổi kế hoạch công việc. Bạn cần biết công ty thiết kế sẽ tính chi phí này như thế nào để tránh tranh chấp sau này.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá thiết kế văn phòng?
Không phải tất cả các dự án thiết kế đều có cùng một mức giá. Có nhiều yếu tố quyết định giá cuối cùng mà bạn phải trả.
Diện tích và quy mô công trình
Diện tích là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất. Diện tích nhỏ (dưới 100m²) thường có đơn giá cao hơn vì chi phí thiết kế không giảm tương ứng với quy mô. Ngược lại, diện tích lớn (trên 300m²) có đơn giá thiết kế thường giảm nhờ tận dụng quy mô, công ty có thể tối ưu hóa chi phí quản lý, vận chuyển, và nhân công. Một dự án 50m² có thể tính 220.000 đồng/m², nhưng một dự án 1.000m² có thể chỉ 120.000-150.000 đồng/m² do đó.
Phong cách thiết kế và chất lượng vật liệu
Phong cách thiết kế chọn lựa sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thiết kế. Phong cách tối giản (minimalist) với ít chi tiết sẽ rẻ hơn, nhưng phong cách luxury hay hiện đại với nhiều yếu tố kỹ thuật sẽ đắt hơn. Ngoài ra, chất lượng vật liệu cũng quyết định, một văn phòng dùng gỗ tự nhiên cao cấp sẽ có chi phí khác với văn phòng dùng laminate rẻ tiền.
Số lượng phòng ban và độ phức tạp hệ thống
Một công ty có nhiều phòng ban khác nhau, phòng họp, pantry, toilet, bảo vệ, kho, sẽ phức tạp hơn một văn phòng chỉ có bàn mở (open space). Mỗi phòng ban có yêu cầu khác nhau, yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Ngoài ra, độ phức tạp của hệ thống MEP cũng quan trọng, một công ty có hệ thống điều hòa trung tâm, kết nối mạng LAN dây cáp chặt chẽ, sẽ phức tạp hơn một công ty chỉ dùng máy lạnh riêng lẻ.
Phạm vi giá thiết kế và cách tính đơn giá 2026

Để có cái nhìn cụ thể hơn, hãy cùng nhìn vào thị trường hiện nay.
Tầm giá thiết kế trung bình: 180-300 ngàn đồng/m²
Năm 2026, giá thiết kế nội thất văn phòng dao động từ 180.000 đến 300.000 VNĐ/m². Một số công ty có gói cao hơn, từ 200.000 đến 500.000 VNĐ/m², tùy vào mức độ chi tiết và kinh nghiệm kiến trúc sư. Ví dụ, một văn phòng 200m² với mức giá trung bình 220.000 đồng/m² sẽ có phí thiết kế khoảng 44 triệu đồng. Đó là phí riêng cho công việc thiết kế, không bao gồm thi công.
Cách đơn giá giảm khi diện tích lớn (300m² trở lên)
Nếu dự án của bạn lớn hơn 300m², bạn có thể thương lượng để giảm đơn giá. Công ty thiết kế sẽ cân nhắc giảm giá vì họ có thể tối ưu hóa chi phí quản lý và nhân công. Việc này không phải là chắc chắn, nhưng bạn luôn có cơ hội thương lượng nếu quy mô đủ lớn. Lịch sử thương mại chứng minh: càng nhiều việc, giá đơn vị càng rẻ.
Phí thiết kế văn phòng có vẻ phức tạp lúc đầu, nhưng nó hợp lý khi bạn hiểu rằng bạn đang thanh toán cho năm sản phẩm chủ yếu: 2D, 3D, kỹ thuật, MEP, và dự toán chi tiết. Mỗi cái có giá trị riêng và quan trọng cho sự thành công của dự án. Thay vì chỉ nhìn vào con số, hãy hiểu rõ từng hạng mục để biết tiền bạn trả là hợp lý hay không.
Leave a Reply